tổng tài

tổng tài

Ông tổng tài đang ký một văn bản quan trọng trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Lịch sử): Chức quan đứng đầu một cơ quan, một bộ phận trong triều đình phong kiến, thường phụ trách việc biên soạn sách vở, văn thư hoặc quản lý công việc hành chính.
    • (Chính trị): Trong chế độ tổng tài (consulat), "tổng tài" người đứng đầu nhà nước, nắm quyền hành pháp tối cao, thường xuất hiệncác nước phương Tây thời kỳ cận đại ( dụ: chế độ tổng tài ở Pháp sau Cách mạng).
    • (Hiện đại, thông tục): Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt tiểu thuyết ngôn tình phim ảnh, "tổng tài" chỉ một người đàn ông giàu có, quyền lực, thường giám đốc điều hành hoặc chủ tịch tập đoàn lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lịch sử):

    • Tổng tài Quốc sử quán phụ trách việc biên soạn bộ sử lớn của triều Nguyễn. (Người đứng đầu Quốc sử quán chịu trách nhiệm viết sử cho triều đình.)
  • Danh từ (chính trị):

    • Napoléon Bonaparte từng giữ chức tổng tài thứ nhất trong chế độ tổng tài của Pháp. (Napoléon người đứng đầu nhà nước trong thời kỳ này.)
  • Danh từ (hiện đại, thông tục):

    • Trong bộ phim, anh chàng tổng tài lạnh lùng nhưng lại yêu thư ký nghèo. (Nhân vật nam chính giàu có, quyền lực trong phim.)
    • ấy mơ ước lấy được một tổng tài để đổi đời. ( ấy mong kết hôn với người đàn ông giàu có, quyền thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế độ tổng tài": hình thức chính phủ do một tổng tài hoặc một nhóm tổng tài lãnh đạo.

    • Chế độ tổng tài La cổ đại tiền thân của các nền cộng hòa hiện đại. (Hệ thống chính trị tổng tài đứng đầu.)
  • "tổng tài công ty": cách gọi thông tục cho giám đốc điều hành hoặc chủ tịch tập đoàn.

    • Anh ta tổng tài công ty bất động sản lớn nhất thành phố. (Anh ta lãnh đạo cấp cao của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổng (danh từ): toàn bộ, chung; cũng dùng để chỉ chức vụ đứng đầu ( dụ: tổng bí thư, tổng thống).

    • Tổng thống người đứng đầu nhà nướcnhiều quốc gia.
  • Tài (danh từ): người tài năng, chức quan; trong "tổng tài", "tài" mang nghĩa là người quản lý, cai quản.

    • Quan tài phán người xét xử các vụ kiện.
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh đạo tối cao: người nắm quyền cao nhất trong tổ chức.
  • Giám đốc điều hành: từ mượn tiếng Anh (CEO), chỉ người quản lý cao nhất công ty.
  • Chủ tịch: người đứng đầu hội đồng quản trị hoặc tập đoàn.
Thành ngữ liên quan
  • Tổng tài độc tài: tổng tài quyền lực tuyệt đối, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Chế độ tổng tài độc tài thường bị chỉ trích thiếu dân chủ. (Hệ thống chính trị do một người nắm toàn quyền.)